Thủ Tục Xin Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Cần Những Gì?
Người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam cần xin thị thực lao động ký hiệu LĐ1 hoặc LĐ2, thời hạn tối đa 2 năm theo khoản 5 Điều 9 Luật 51/2019/QH14. Hồ sơ bao gồm hộ chiếu gốc, tờ khai Mẫu NA5 (nếu đang ở trong nước) hoặc Mẫu NA2 (nếu đang ở nước ngoài), giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, và hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp bảo lãnh. Hồ sơ nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia; thời gian giải quyết 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Là Gì?

Visa làm việc cho người nước ngoài tại Việt Nam là thị thực ký hiệu LĐ1 hoặc LĐ2, do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Bộ Công an) cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam phục vụ mục đích lao động. Thuật ngữ “visa lao động” không xuất hiện chính thức trong văn bản pháp luật, nhưng được hiểu theo Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14, tức là hai ký hiệu thị thực LĐ1 và LĐ2.
Theo Luật 51/2019/QH14, thị thực LĐ1 cấp cho người không thuộc diện phải có giấy phép lao động; thị thực LĐ2 cấp cho người thuộc diện phải có giấy phép lao động. Ngoài hai loại dài hạn này, người nước ngoài làm việc ngắn hạn dưới 3 tháng có thể sử dụng visa DN1 hoặc DN2.
Dưới đây là bảng phân loại 4 loại thị thực liên quan đến lao động phổ biến nhất hiện nay:
| Ký hiệu | Đối tượng | Thời hạn tối đa | Điều kiện bắt buộc | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|---|---|
| LĐ1 | Người nước ngoài được miễn giấy phép lao động | 2 năm | Văn bản xác nhận miễn GPLĐ từ UBND cấp tỉnh | Luật 51/2019/QH14; NĐ 219/2025/NĐ-CP |
| LĐ2 | Người nước ngoài có giấy phép lao động | 2 năm | Giấy phép lao động hợp lệ | Luật 51/2019/QH14; NĐ 219/2025/NĐ-CP |
| DN1 | Chuyên gia, nhà quản lý, lao động kỹ thuật (ngắn hạn) | 3 tháng | Văn bản chứng minh tư cách chuyên gia/quản lý | Luật 51/2019/QH14 |
| DN2 | Người vào làm việc theo hợp đồng dịch vụ với doanh nghiệp Việt Nam | 3 tháng | Hợp đồng dịch vụ với đối tác Việt Nam | Luật 51/2019/QH14 |
Lưu ý: Visa du lịch (DL), e-Visa và visa thăm thân (VR) không được sử dụng cho mục đích lao động. Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/12/2025), doanh nghiệp để người nước ngoài làm việc với loại thị thực không đúng mục đích sẽ bị xử phạt hành chính.
Điều Kiện Để Được Cấp Visa Lao Động Cho Người Nước Ngoài Là Gì?
Để được cấp visa LĐ1 hoặc LĐ2, người nước ngoài phải đồng thời đáp ứng 4 điều kiện cơ bản theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019) và Bộ Luật Lao động 2019. Căn cứ các quy định hiện hành, 4 điều kiện bắt buộc gồm:
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ còn thời hạn tối thiểu 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh Việt Nam.
- Được cơ quan, tổ chức tại Việt Nam mời hoặc bảo lãnh hợp pháp, có tư cách pháp nhân đang hoạt động theo quy định pháp luật Việt Nam.
- Có giấy phép lao động (đối với visa LĐ2) hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với visa LĐ1) do UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan được UBND cấp tỉnh phân cấp cấp, căn cứ theo Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc tạm hoãn nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Về điều kiện giấy phép lao động, kể từ khi Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 07/08/2025 (thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP), thời gian cấp giấy phép lao động được rút ngắn xuống còn 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, và thẩm quyền cấp phép được chuyển về UBND cấp tỉnh (Điều 22 khoản 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Đây là điều kiện tiên quyết phải hoàn thành trước khi làm hồ sơ visa LĐ2.
Riêng với lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ, giáo viên nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động chính thức với trường học hoặc trung tâm ngoại ngữ không thuộc 15 nhóm đối tượng miễn giấy phép lao động theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP và bắt buộc phải xin giấy phép lao động để đủ điều kiện được cấp visa LĐ2.
Hồ Sơ Xin Visa Lao Động Cho Người Nước Ngoài Gồm Những Gì?
Hồ sơ xin visa lao động LĐ1, LĐ2 gồm 2 nhóm giấy tờ chính: nhóm của người lao động nước ngoài và nhóm của doanh nghiệp bảo lãnh. Điểm quan trọng cần phân biệt là sử dụng Mẫu NA5 khi người nước ngoài đang ở trong nước (ban hành kèm Thông tư 22/2023/TT-BCA ngày 30/6/2023 của Bộ Công an, hiệu lực từ 15/8/2023), hoặc Mẫu NA2 khi người nước ngoài đang ở nước ngoài (ban hành kèm Thông tư 04/2015/TT-BCA).
Theo Thông tư 22/2023/TT-BCA và thủ tục cập nhật trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, bộ hồ sơ đầy đủ gồm:
Nhóm 1 — Hồ sơ của người lao động nước ngoài:
| Giấy tờ | Hình thức yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tờ khai đề nghị cấp thị thực | Bản chính (Mẫu NA5 hoặc NA2) | NA5 dùng khi ở trong nước; NA2 dùng khi ở nước ngoài |
| Hộ chiếu gốc | Bản gốc | Còn thời hạn tối thiểu 6 tháng |
| Ảnh thẻ 4×6 cm, nền trắng | 1 ảnh | Chỉ yêu cầu khi cấp thị thực rời; chụp trong vòng 6 tháng |
| Giấy phép lao động | Bản sao có công chứng | Bắt buộc với visa LĐ2 |
| Văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động | Bản gốc hoặc sao công chứng | Bắt buộc với visa LĐ1; do UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan được phân cấp cấp |
| Hợp đồng lao động hoặc văn bản chứng minh làm việc | Bản sao | Thời hạn phải khớp với thời hạn visa đề nghị |
Nhóm 2 — Hồ sơ của doanh nghiệp bảo lãnh:
| Giấy tờ | Hình thức yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh | Bản sao có chứng thực, còn hiệu lực | Xác nhận tư cách pháp nhân của đơn vị bảo lãnh |
| Mẫu NA16 — Giấy giới thiệu mẫu dấu và chữ ký | Bản chính | Đăng ký một lần với Cục Xuất nhập cảnh; bổ sung khi thay đổi thông tin |
| Giấy giới thiệu của doanh nghiệp | Bản chính | Kèm theo khi ủy quyền người khác đi nộp hồ sơ |
Tất cả giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng hợp lệ trước khi nộp. Riêng với công dân Trung Quốc và Đài Loan, cần bổ sung thêm 1 ảnh cỡ 3×4 cm để cấp thị thực rời.
Để hiểu rõ hơn về quy trình chuẩn bị công văn nhập cảnh, nội dung Mẫu NA2 và các biểu mẫu liên quan đến việc mời người nước ngoài, tham khảo hướng dẫn chi tiết: Thư Mời Người Nước Ngoài Làm Việc Tại Việt Nam: Quy Định và Mẫu Tham Khảo
Thủ Tục Xin Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Được Thực Hiện Như Thế Nào?
Thủ tục xin visa lao động LĐ1, LĐ2 gồm 3 bước chính do doanh nghiệp bảo lãnh chủ trì thực hiện. Thời gian giải quyết là 5 ngày làm việc kể từ khi cơ quan tiếp nhận đủ hồ sơ hợp lệ, căn cứ theo Điều 16 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14) và Thông tư 31/2015/TT-BCA.
- Bước 1 — Đăng ký thông tin doanh nghiệp với cơ quan xuất nhập cảnh (thực hiện một lần): Doanh nghiệp bảo lãnh gửi Mẫu NA16 đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để đăng ký mẫu dấu và chữ ký người đại diện pháp luật. Bước này chỉ thực hiện lại khi có thay đổi người đại diện hoặc con dấu của doanh nghiệp (Thông tư 31/2015/TT-BCA).
- Bước 2 — Nộp hồ sơ đề nghị cấp thị thực: Hồ sơ được nộp theo một trong ba hình thức — trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh/thành phố; trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an; qua dịch vụ bưu chính công ích theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.
- Bước 3 — Nhận kết quả: Trong vòng 5 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền trả kết quả dưới hình thức thị thực dán vào hộ chiếu hoặc thị thực rời.
Về trường hợp người nước ngoài đang ở nước ngoài: Doanh nghiệp tại Việt Nam xin công văn chấp thuận nhập cảnh bằng Mẫu NA2 tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Người nước ngoài sử dụng công văn này để làm thủ tục visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại, hoặc xin visa tại cửa khẩu khi nhập cảnh.
Về nộp hồ sơ trực tuyến: Khi nộp qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, hộ chiếu gốc phải gửi bổ sung qua bưu chính công ích đến cơ quan tiếp nhận. Các giấy tờ còn lại cần có chứng thực điện tử hoặc gửi kèm qua bưu chính nếu chưa có chứng thực điện tử.
Lệ Phí Cấp Visa Lao Động Cho Người Nước Ngoài Là Bao Nhiêu?
Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài tại Việt Nam dao động từ 25 USD đến 155 USD, phụ thuộc vào thời hạn và hình thức nhập xuất cảnh. Visa một lần nhập cảnh có mức phí cố định 25 USD; visa nhiều lần nhập cảnh áp dụng biểu phí lũy tiến theo thời hạn hiệu lực. Theo Thông tư 25/2021/TT-BTC, biểu phí cụ thể như sau:
| Loại thị thực | Mức phí |
|---|---|
| Một lần nhập cảnh (bất kỳ thời hạn) | 25 USD |
| Nhiều lần nhập cảnh, thời hạn không quá 90 ngày | 90 USD |
| Nhiều lần nhập cảnh, thời hạn trên 90 ngày đến 180 ngày | 95 USD |
| Nhiều lần nhập cảnh, thời hạn trên 180 ngày đến 1 năm | 135 USD |
| Nhiều lần nhập cảnh, thời hạn trên 1 năm đến 2 năm | 145 USD |
| Nhiều lần nhập cảnh, thời hạn trên 2 năm đến 5 năm | 155 USD |
| Người dưới 14 tuổi (không phân biệt thời hạn) | 25 USD |
| Chuyển ngang giá trị thị thực từ hộ chiếu cũ sang hộ chiếu mới | 5 USD |
Visa LĐ1 và LĐ2 có thời hạn tối đa 2 năm (khoản 5 Điều 9 Luật 51/2019/QH14), tương ứng mức lệ phí 145 USD khi cấp đủ thời hạn tối đa. Tuy nhiên, thực tế thời hạn cấp thường gắn với thời hạn còn lại của giấy phép lao động — nếu giấy phép lao động còn dưới 1 năm, thị thực được cấp theo thời hạn đó và áp dụng khung phí tương ứng.
Lệ phí phải nộp bằng đồng Việt Nam, quy đổi từ USD theo tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm nộp.
Sau Khi Được Cấp Visa Lao Động, Người Nước Ngoài Cần Làm Thủ Tục Gì Tiếp Theo?
Sau khi được cấp visa LĐ1 hoặc LĐ2 và nhập cảnh Việt Nam, người nước ngoài bắt buộc phải thực hiện khai báo tạm trú trong vòng 24 giờ kể từ khi đến nơi lưu trú, theo Điều 31 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019). Chủ cơ sở lưu trú có trách nhiệm đăng ký tạm trú cho người nước ngoài với công an phường, xã, thị trấn nơi cơ sở đóng trên địa bàn. Sau thủ tục này, người nước ngoài với visa lao động cần thực hiện thêm 2 bước:
- Khai báo tạm trú (bắt buộc): Thực hiện trong 24 giờ kể từ khi đến nơi lưu trú, tại công an phường/xã/thị trấn hoặc qua cổng dịch vụ công địa phương. Nếu lưu trú tại khách sạn hoặc cơ sở lưu trú có đăng ký, bộ phận lễ tân có trách nhiệm thực hiện thủ tục này thay cho khách.
- Xin cấp thẻ tạm trú (khuyến nghị với người làm việc dài hạn): Thẻ tạm trú ký hiệu LĐ được cấp theo thời hạn còn lại của giấy phép lao động, thay thế visa và giúp người nước ngoài không phải gia hạn thị thực định kỳ. Hồ sơ do doanh nghiệp bảo lãnh nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, thời gian giải quyết không quá 5 ngày làm việc.
Ngoài ra, người nước ngoài sử dụng visa LĐ1, LĐ2 cần lưu ý: loại thị thực này chỉ hợp lệ cho mục đích lao động, không được dùng để kinh doanh cá nhân, du lịch hoặc thăm thân. Khi cần gia hạn, hồ sơ phải nộp trước khi visa hết hạn tối thiểu 7 đến 10 ngày làm việc để tránh gián đoạn tình trạng cư trú hợp pháp.
Tìm hiểu đầy đủ quy trình, biểu mẫu và các quy định áp dụng khi đăng ký tạm trú cho người nước ngoài: Quy Định Khai Báo Tạm Trú Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam
Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam
Visa DN có phải là visa làm việc không và có cần giấy phép lao động không?
Visa DN1 và DN2 là thị thực ngắn hạn tối đa 3 tháng, cấp cho chuyên gia, nhà quản lý cấp cao và lao động kỹ thuật vào làm việc ngắn hạn tại doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam (Luật 51/2019/QH14). Trong một số trường hợp làm việc dưới 90 ngày trong 1 năm, người nước ngoài có thể không cần giấy phép lao động theo quy định tại Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, cần xác minh cụ thể từng trường hợp với cơ quan có thẩm quyền trước khi nhập cảnh.
Có thể chuyển đổi từ visa du lịch sang visa lao động khi đang ở Việt Nam không?
Có thể chuyển đổi nếu người nước ngoài đã có đủ điều kiện pháp lý, cụ thể là giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động hợp lệ. Hồ sơ chuyển đổi sử dụng Mẫu NA5, nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Doanh nghiệp không được để người nước ngoài tiếp tục làm việc trong thời gian chờ chuyển đổi nếu loại visa hiện tại không phù hợp mục đích lao động.
Visa lao động LĐ1, LĐ2 có thể gia hạn không?
Có thể gia hạn nếu giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn GPLĐ còn thời hạn. Hồ sơ gia hạn sử dụng Mẫu NA5 (Thông tư 22/2023/TT-BCA), chuẩn bị tương tự hồ sơ cấp mới và nộp trước khi visa hết hạn tối thiểu 7 đến 10 ngày làm việc.
Từ ngày 01/07/2026 có thêm loại visa mới nào cho người nước ngoài không?
Có. Theo Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 Luật có liên quan đến an ninh, trật tự năm 2025, từ ngày 01/07/2026 bổ sung thêm 2 loại thị thực mới: UĐ1 dành cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao và các trường hợp được ưu đãi theo nghị quyết của Quốc hội; UĐ2 dành cho vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người được cấp UĐ1. Cả hai loại có thời hạn tối đa 5 năm. Thị thực LĐ1 và LĐ2 vẫn tiếp tục có hiệu lực song song.
EIV Education — Đối Tác Cung Cấp Giáo Viên Nước Ngoài Cho Trường Học Và Doanh Nghiệp Tại Việt Nam
Với 16 năm kinh nghiệm từ năm 2009, EIV Education đã và đang phục vụ hơn 90 trường học, trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp tại Hà Nội, TP.HCM và trên toàn quốc. Quy trình tuyển chọn 6 bước chuẩn quốc tế của EIV đảm bảo 100% giáo viên có bằng cử nhân sư phạm quốc tế kết hợp chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL — bao gồm cả giáo viên bản ngữ chuyên nghiệp lẫn giáo viên đa quốc tịch linh hoạt theo nhu cầu. Hệ thống 3 chi nhánh tại 3 thành phố lớn, vận hành và hỗ trợ 24/7, giúp tổ chức triển khai nhanh chóng mà không tốn thời gian tự tuyển dụng.
Tìm hiểu dịch vụ cung cấp giáo viên nước ngoài của EIV →
The post Thủ Tục Xin Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Cần Những Gì? appeared first on EIV Education.
source https://eiv.edu.vn/thu-tuc-xin-visa-lam-viec-cho-nguoi-nuoc-ngoai-tai-viet-nam-can-nhung-gi/
Nhận xét
Đăng nhận xét